Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cung đường" (1)

cung đường
Tiếng Anh Danh từroute, path
Từ vựng của tôi
Cung đường này rất đẹp nhưng cũng đầy thử thách.
This route is very beautiful but also challenging.

swap_horiz Từ liên quan "cung đường" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cung đường" (2)

Khardung La là một trong những cung đường đèo cao nhất thế giới.
Khardung La is one of the highest mountain pass roads in the world.
Cung đường này rất đẹp nhưng cũng đầy thử thách.
This route is very beautiful but also challenging.